Danh mục bài viết
IELTS Listening thường được xem là kỹ năng “dễ ăn điểm” nhất, nhưng cũng là phần thi dễ gây tâm lý hoang mang nhất nếu thí sinh không nắm rõ quy luật vận hành của bộ đề. Trong bối cảnh các trường Đại học Top đầu và các tập đoàn đa quốc gia ngày càng khắt khe về chuẩn đầu ra ngôn ngữ, việc hiểu sâu cấu trúc Listening không chỉ giúp bạn đạt điểm số cao mà còn là nền tảng để hội nhập môi trường học thuật quốc tế.
Hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc phần thi IELTS Listening và những lưu ý khi làm bài trong bài viết dưới đây nhé!
1. IELTS Listening cần thiết như thế nào?
Theo báo cáo mới nhất từ IDP Education, IELTS đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tại hơn 12.500 tổ chức trên toàn cầu. Tại Việt Nam, xu hướng “IELTS hóa” giáo dục đang ở giai đoạn cao điểm.
Xem thêm: Tại sao bạn nên thi IELTS tại IDP? Các lợi ích của bằng IELTS
- Xét tuyển đại học: Các trường như Kinh tế Quốc dân (NEU), Ngoại thương (FTU), hay Học viện Tài chính (AOF) hiện dành chỉ tiêu ưu tiên cho thí sinh có chứng chỉ IELTS, giúp giảm áp lực thi cử đáng kể.
Tham khảo điều kiện xét tuyển của các trường đại học (Cập nhật đến tháng 1.2026)
| Các trường Đại Học |
Điểm xét tuyển |
Điều kiện xét tuyển |
|
Các trường miền Bắc |
||
|
ĐH Kinh tế Quốc dân NEU |
IELTS từ 5.5+ |
Xét tuyển kết hợp IELTS 5.5+ với điểm thi THPT. Ngoài ra có IELTS còn được ưu tiên với các trường hợp quy định khác. |
|
ĐH Bách Khoa HN |
IELTS 5.0+ |
Quy đổi điểm tiếng Anh cho tổ hợp xét tuyển, điểm thưởng vào tổng điểm xét tuyển tư duy |
|
ĐH Ngoại thương |
IELTS 6.5+ |
Dự kiến duy trì xét tuyển kết hợp như năm ngoái. |
|
HV Báo chí tuyên truyền |
IELTS 6.5+ |
Duy trì xét tuyển kết hợp IELTS 6.5 trở lên với các kết quả trung bình chung học tập 6 học kỳ bậc THPT |
|
ĐH Quốc gia HN |
IELTS 5.0+ |
Các trường trong đại học Quốc gia HN có quy định riêng xét tuyển và quy đổi điểm IELTS, trong đó có quy định chung là 5.0 trở lên. ĐH Kinh tế và Đại học Luật, Đại học Việt Nhật đều đã công bố xét tuyển IELTS kết hợp điểm thi THPT 2026 Trường Khoa học Liên ngành và Nghệ thuật công bố xét tuyển IELTS kết hợp điểm thi năng khiếu |
|
Học viện ngân hàng |
IELTS 5.5+ |
Xét tuyển IELTS và kết quả học tập THPT hoặc điểm thi THPT 2026 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông |
IELTS 5.0+ |
Xét tuyển IELTS và kết quả học tập THPT hoặc điểm thi THPT 2026 |
|
Học viện Chính sách và phát triển |
IELTS 5.0+ |
Xét tuyển IELTS và kết quả học tập THPT hoặc điểm thi THPT 2026 |
|
ĐH Thăng Long |
IELTS 5.0+ |
Xét tuyển IELTS và kết quả học tập THPT hoặc điểm thi THPT 2026 |
|
ĐH Sư phạm – ĐH Thái Nguyên |
IELTS 5.0+ |
Xét tuyển IELTS và kết quả học tập THPT hoặc điểm thi THPT 2026 |
|
Trường ĐH Giao thông vận tải |
IELTS 5.0 |
Xét tuyển kết hợp |
|
Trường ĐH Khoa học xã hội và nhân văn |
IELTS 5.5 |
Xét tuyển kết hợp |
|
Học viện kỹ thuật mật mã |
IELTS 5.5 |
Cộng thêm điểm ưu tiên với thí sinh có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế với 3 mức ưu tiên |
|
Học viện Ngoại giao |
IELTS 6.0 |
Xét tuyển kết hợp |
|
Trường ĐH Công nghiệp Hà Nội |
IELTS 5.5 |
Xét kết hợp IELTS + điểm thi tốt nghiệp hoặc học bạ |
|
Trường ĐH Y Hà Nội |
IELTS 6.5 |
Xét tuyển kết hợp IELTS ≥ 6.5 + tổng điểm hai môn Toán, Hóa/Sinh |
|
Trường ĐH Y Dược Hải Phòng |
IELTS 6.5 |
IELTS ≥ 6.5 kết hợp xét tuyển |
|
Các trường miền Trung |
||
|
Trường ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế |
IELTS 5.0 |
Xét tuyển kết hợp |
|
ĐH Bách khoa – ĐH Đà Nẵng (DUT) |
IELTS từ 5.0 |
IELTS ≥ 5.0 xét kết hợp điểm thi THPT. |
|
ĐH Kinh tế – ĐH Đà Nẵng (DUE) |
IELTS từ 5.5 |
Xét tuyển kết hợp IELTS ≥ 5.5 + điểm thi THPT hoặc học bạ. |
|
ĐH Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng (UFLS-UDN) |
IELTS từ 5.5 |
IELTS ≥ 5.5 xét tuyển thẳng hoặc kết hợp. |
|
Các trường miền Nam |
||
|
ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM (HCMUTE) |
IELTS từ 5.0 |
IELTS ≥ 5.0 xét tuyển kết hợp học bạ hoặc điểm thi. |
|
ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP. HCM (UIT) |
IELTS từ 6.0 |
IELTS ≥ 6.0 xét tuyển kết hợp. |
| ĐH Quốc tế – ĐHQG TP. HCM (IU) | IELTS từ 6.0 | IELTS ≥ 6.0 xét tuyển thẳng hoặc kết hợp. |
|
ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP. HCM (USSH-HCM) |
IELTS từ 5.5 |
IELTS ≥ 5.5 xét tuyển kết hợp. |
|
ĐH Kinh tế – Luật – ĐHQG TP. HCM (UEL) |
IELTS từ 5.5 |
IELTS ≥ 5.5 xét tuyển kết hợp. |
|
ĐH Bách khoa – ĐHQG TP. HCM (HCMUT) |
IELTS từ 6.0 |
IELTS ≥ 6.0 kết hợp xét tuyển. |
|
ĐH Công nghệ TP. HCM (HUTECH) |
IELTS từ 5.5 |
IELTS ≥ 5.5 xét học bạ hoặc điểm thi. |
|
ĐH Kinh tế TP. HCM (UEH) |
IELTS từ 6.0 |
IELTS ≥ 6.0 xét tuyển kết hợp. |
|
ĐH Y Dược TP. HCM (UMP) |
IELTS từ 6.5 |
IELTS ≥ 6.5 xét tuyển kết hợp. |
|
ĐH Ngân hàng TP. HCM (BUH) |
IELTS từ 6.0 |
IELTS ≥ 6.0 xét tuyển kết hợp. |
|
ĐH Sài Gòn (SGU) |
IELTS từ 5.5 |
IELTS ≥ 5.5 xét tuyển kết hợp. |
|
ĐH Tài chính – Marketing (UFM) |
IELTS từ 5.5 |
IELTS ≥ 5.5 xét tuyển kết hợp. |
|
ĐH Hoa Sen (HSU) |
IELTS từ 5.0 |
IELTS ≥ 5.0 xét tuyển thẳng hoặc kết hợp học bạ. |
|
ĐH Văn Lang (VLU) |
IELTS từ 5.5 |
IELTS ≥ 5.5 xét tuyển kết hợp |
|
ĐH Nguyễn Tất Thành (NTTU) |
IELTS từ 5.5 |
IELTS ≥ 5.5 xét học bạ hoặc điểm thi. |
|
ĐH Kinh tế Tài chính TP. HCM (UEF) |
IELTS từ 5.0 |
IELTS ≥ 5.0 xét tuyển thẳng. |
|
ĐH Quốc tế Sài Gòn (SIU) |
IELTS từ 5.5 |
IELTS ≥ 5.5 xét học bạ hoặc điểm thi. |
- Chuẩn đầu ra bền vững: Thay vì các kỳ thi nội bộ, IELTS được sử dụng để đánh giá năng lực thực tế. Việc sở hữu chứng chỉ này sớm giúp sinh viên chủ động kế hoạch học tập và gia tăng cơ hội tiếp cận các chương trình chất lượng cao.
Tham khảo chuẩn đầu ra IELTS của 1 số trường Đại Học sau (Cập nhật đến tháng 1.2026)
|
Khu vực |
Tên trường |
Tiêu chuẩn |
| Miền Bắc |
Đại học Bách Khoa Hà Nội |
5.5 IELTS |
|
Đại học Ngoại ngữ Hà Nội |
4.5 – 6.5 IELTS |
|
|
Đại học Quốc gia Hà Nội |
5.5 – 6.0 IELTS | |
|
Đại học Ngoại thương |
6.0 – 6.5 IELTS | |
|
Học viện Kỹ thuật Mật Mã |
5.5 IELTS |
|
|
Đại học Kinh tế Quốc dân |
5.5 – 6.5 IELTS |
|
|
Học viện Bưu chính Viễn Thông |
5.5 IELTS |
|
| Học viện ngân hàng |
5.5 – 6.0 IELTS |
|
|
Đại học FPT |
6.0 IELTS |
|
|
Học viện Ngoại giao |
6.0 – 7.0 IELTS |
|
|
Đại học Thương Mại |
5.5 IELTS |
|
|
Đại học Luật Hà Nội |
5.5 IELTS |
|
|
Học viện Tài Chính |
5.0 IELTS |
|
|
Đại học Văn hóa Hà Nội |
3.5 IELTS |
|
| Miền Trung |
Đại học Ngoại ngữ – Đà Nẵng |
4.5 – 6.5 IELTS |
|
Đại học Kinh tế Đà Nẵng |
> 4.0 IELTS |
|
|
Đại học Bách khoa Đà Nẵng |
5.5 IELTS |
|
| Miền Nam |
Đại học Hoa Sen |
6.5 – 7.0 IELTS |
|
Đại học Tôn Đức Thắng |
5.0 IELTS |
|
|
Đại học Ngân hàng TP.HCM |
5.5 – 7.0 IELTS | |
|
Đại học Kinh tế Luật HCM |
6.0 IELTS |
|
|
Đại học Luật HCM |
4.0 – 7.0 IELTS | |
|
Đại học Quốc tế – ĐHQG Hồ Chí Minh |
6.0 IELTS |
|
|
Đại học Tài chính – Marketing Hồ Chí Minh |
4.0 – 6.0 IELTS | |
|
Đại học Quy Nhơn |
6.5 IELTS |
|
|
Đại học KHXH&NV – ĐHQG TP HCM |
4.0 IELTS |
|
|
Đại học KHTN – ĐHQG TP HCM |
4.0 IELTS |
2. IELTS Listening là gì?
IELTS Listening là một trong bốn kỹ năng bắt buộc của bài thi IELTS, dùng để đánh giá khả năng nghe hiểu tiếng Anh trong các tình huống học tập và đời sống thực tế. Phần thi này xuất hiện trong cả IELTS Academic và IELTS General Training, với cấu trúc giống nhau và cùng thang điểm đánh giá.

Bài thi IELTS Listening không chỉ kiểm tra khả năng nghe thông tin mà còn đánh giá khả năng hiểu sâu các yếu tố như:
- Hiểu thông tin thực tế trong đời sống: Các câu hỏi trong bài thi yêu cầu thí sinh nghe các đoạn hội thoại và bài nói, từ đó nắm bắt được thông tin cụ thể và tổng quát.
- Nắm bắt ý chính, chi tiết và thông tin cụ thể: Thí sinh cần phải nghe và phân tích để trả lời đúng câu hỏi về các chi tiết nhỏ trong các đoạn hội thoại.
- Xác định thái độ, quan điểm và mục đích của người nói: Bài thi sẽ kiểm tra khả năng nhận diện cảm xúc, thái độ của người nói trong các cuộc thảo luận hoặc bài nói.
- Theo dõi lập luận hoặc cấu trúc ý tưởng xuyên suốt: Các đoạn ghi âm thường có một cấu trúc logic hoặc lập luận cụ thể mà thí sinh cần theo dõi để hiểu đúng mục đích của người nói.
3. Cấu trúc bài thi IELTS Listening
IELTS Listening kéo dài 40 phút (30 phút nghe và 10 phút điền đáp án vào phiếu trả lời). Phần thi gồm 40 câu hỏi, chia thành 4 đoạn ghi âm, bao gồm cả hội thoại đời thường và độc thoại trong ngữ cảnh học thuật hoặc xã hội.
Dưới đây là mô tả chi tiết về từng phần:
- Phần 1: Một đoạn hội thoại giữa hai người, nói về các vấn đề trong đời sống hàng ngày như đặt phòng khách sạn, hỏi đường, v.v.
- Phần 2: Một bài nói đơn, thường là về các vấn đề trong xã hội hoặc môi trường sống.
- Phần 3: Một cuộc thảo luận giữa nhiều người, liên quan đến các chủ đề học thuật hoặc chuyên môn.
- Phần 4: Một bài nói dài, thường là về một vấn đề học thuật, nghiên cứu hoặc chuyên sâu.

Cấu trúc bài thi IELTS Listening
Trong bài thi IELTS Listening, thí sinh có thể gặp nhiều dạng câu hỏi khác nhau như điền từ vào chỗ trống, chọn đáp án, nối thông tin, hoàn thành bảng biểu hoặc bản đồ. Mỗi dạng câu hỏi đòi hỏi một kỹ năng nghe khác nhau, từ nghe chi tiết đến nghe ý chính và suy luận.
✔ Part 1: Nói về các tình huống đời thường trong cuộc sống
Part 1 là một đoạn hội thoại giữa hai người, xoay quanh các tình huống quen thuộc như đăng ký khóa học, thuê nhà, đặt lịch hẹn hoặc hỏi thông tin dịch vụ. Đây là phần có độ khó thấp nhất, từ vựng đơn giản, tốc độ nói chậm và thông tin được trình bày khá rõ ràng. Tuy nhiên, thí sinh vẫn dễ mất điểm nếu không nghe kỹ số, ngày tháng, tên riêng hoặc địa chỉ.

Listening IELTS Part 1
✔ Phần 2: Nói về các tình huống hướng dẫn và giới thiệu 1 chủ đề quen thuộc
Part 2 là một bài nói đơn, thường là thông báo, hướng dẫn hoặc giới thiệu về một địa điểm, sự kiện hay dịch vụ. Người nói thường nói liên tục, không có sự tương tác. Ở phần này, tốc độ nói nhanh hơn Part 1, nhiều thông tin hơn và dễ xuất hiện bẫy đánh lạc hướng. Người nghe cần tập trung theo mạch nội dung để không bị bỏ lỡ thông tin quan trọng.

Listening IELTS Part 2
✔ Phần 3: Nói về các tình huống đối thoại giữa ít nhất là 2 người, đây là các cuộc thảo luận có tính chất học thuật hơn.
Part 3 là cuộc trao đổi giữa 2–3 người, thường là sinh viên thảo luận với nhau hoặc với giảng viên về bài tập, dự án hoặc chủ đề học thuật. Đây là phần khiến nhiều thí sinh gặp khó khăn vì nội dung học thuật hơn, nhiều ý kiến đan xen và người nói có thể thay đổi quan điểm giữa chừng, tạo ra bẫy nghe hiểu.

Listening IELTS Part 3
✔ Phần 4: Nói về 1 bài thuyết trình về 1 chủ đề học thuật
Phần 4 là một bài giảng hoặc bài thuyết trình học thuật, mang phong cách giống môi trường đại học thực tế. Người nói nói liên tục, không ngắt quãng và không có tương tác. Đây là phần khó nhất, yêu cầu thí sinh có khả năng nghe – hiểu – ghi chú nhanh, đồng thời nhận diện từ khóa và cấu trúc bài nói.

Listening IELTS Part 4
4. Thang điểm IELTS Listening
Bạn có thể tham khảo thang điểm IELTS Listening dưới đây:
|
Raw score (số câu đúng / 40) |
Band score tương đương |
|
39-40 |
9.0 |
|
37-38 |
8.5 |
|
35-36 |
8.0 |
|
32-34 |
7.5 |
|
30-31 |
7.0 |
|
26-29 |
6.5 |
|
23-25 |
6.0 |
|
18-22 |
5.5 |
|
16-17 |
5.0 |
|
13-15 |
4.5 |
|
11-12 |
4.0 |
| Dưới 11 |
thấp hơn 4.0 |
5. Những lưu ý quan trọng khi làm bài IELTS Listening
- Đọc kỹ đề trước khi nghe: Thí sinh sẽ có thời gian đọc trước câu hỏi, đây là lúc quan trọng để xác định loại thông tin cần nghe, dự đoán từ loại và khoanh vùng nội dung sắp xuất hiện.
- Chú ý paraphrase và bẫy từ vựng: Trong IELTS Listening, đáp án hiếm khi xuất hiện y nguyên trong bài nghe. Thay vào đó, người ra đề thường dùng từ đồng nghĩa hoặc diễn đạt lại, vì vậy việc mở rộng vốn từ vựng là yếu tố then chốt để không bị mất điểm.
- Không bỏ trống đáp án: Nếu lỡ nghe hụt một câu, hãy bình tĩnh chuyển sang câu tiếp theo. Việc cố gắng nhớ lại câu cũ sẽ khiến bạn bỏ lỡ thêm nhiều câu khác. Sau khi nghe xong, nếu còn thời gian, hãy điền đáp án dự đoán để tăng cơ hội ghi điểm
- Kiểm tra chính tả và số lượng từ: Nhiều thí sinh mất điểm Listening không phải vì nghe sai, mà vì viết sai chính tả, viết sai số nhiều – số ít hoặc vượt quá số từ cho phép. Đây là lỗi hoàn toàn có thể tránh được nếu cẩn thận.
Tham khảo một số tài liệu Listening dưới đây:
Basic IELTS Listening: Luyện nghe chi tiết, nghe chọn lọc trong các tình huống đơn giản.
IELTS Listening Actual Tests (6 quyển): Cung cấp nguồn đề sát thực tế, giúp rèn luyện kỹ năng nghe tập trung, phân tích từ khoá và dự đoán câu trả lời. Sau mỗi bài nghe, cần chép chính tả đoạn khó, phân tích lỗi sai và ghi chú cách diễn đạt mới.
Official IELTS Practice Materials (phần Listening): Luyện tập với nguồn đề chuẩn để làm quen phong cách đề thi chính thức.
Test ngay trình độ Listening IELTS TẠI ĐÂY
Đăng ký ngay để được tư vấn lộ trình học IELTS cá nhân hóa và luyện thi hiệu quả.


Bình luận