Danh mục bài viết
Việc hiểu sâu các dạng câu hỏi không chỉ giúp bạn xử lý bài thi nhanh và chính xác hơn mà còn giảm thiểu rủi ro trước những “bẫy” quen thuộc của đề thi. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ kiến thức quan trọng cho từng dạng câu hỏi thường gặp trong Listening IELTS.
1. Tại sao cần nắm rõ các dạng bài trong IELTS Listening ?
Listening là phần thi mở đầu trong kỳ thi IELTS và áp dụng chung cho cả hai hình thức Academic và General Training. Đây cũng là kỹ năng có cấu trúc rõ ràng, lặp lại dạng bài theo quy luật nhất định. Chính vì vậy, nếu hiểu rõ format và luyện tập đúng hướng, bạn hoàn toàn có thể cải thiện điểm số trong thời gian ngắn.

IELTS Listening
Biết rõ các dạng bài trong Listening để:
- Xác định đúng chiến thuật xử lý
Mỗi dạng bài yêu cầu một kỹ năng khác nhau. Ví dụ, Multiple Choice đòi hỏi nghe hiểu ý chính và phân tích phương án, trong khi Form Completion lại thiên về nghe chi tiết như số, tên riêng, ngày tháng. Khi nhận diện được dạng bài ngay từ đầu, bạn sẽ biết mình cần tập trung vào keywords, paraphrase hay thông tin cụ thể.
- Quản lý thời gian và tốc độ nghe
Bài nghe chỉ phát một lần duy nhất, vì vậy tốc độ xử lý thông tin là yếu tố sống còn. Khi biết trước dạng bài, bạn sẽ chủ động đọc trước câu hỏi, dự đoán loại từ cần điền và tập trung nghe các biến âm hoặc cách nối âm (connected speech) để không bị “lỡ nhịp”.
- Giảm thiểu bẫy gây nhiễu (Distractors)
Đề IELTS thường đưa ra thông tin đánh lạc hướng như sửa đổi ý kiến, phủ định hoặc thay đổi phương án. Hiểu rõ đặc điểm từng dạng bài giúp bạn tỉnh táo hơn trong việc loại trừ đáp án sai.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS Listening và các mẹo giúp bạn luyện thi hiệu quả
2. Cấu trúc bài thi IELTS Listening
IELTS Listening kéo dài 40 phút (30 phút nghe và 10 phút điền đáp án vào phiếu trả lời). Phần thi gồm 40 câu hỏi, chia thành 4 đoạn ghi âm, bao gồm cả hội thoại đời thường và độc thoại trong ngữ cảnh học thuật hoặc xã hội.
Dưới đây là mô tả chi tiết về từng phần:
Phần 1: Một đoạn hội thoại giữa hai người, nói về các vấn đề trong đời sống hàng ngày như đặt phòng khách sạn, hỏi đường, v.v.

Listening Part 1
Phần 2: Một bài nói đơn, thường là về các vấn đề trong xã hội hoặc môi trường sống.

Listening Part 2
Phần 3: Một cuộc thảo luận giữa nhiều người, liên quan đến các chủ đề học thuật hoặc chuyên môn.

Listening Part 3
Phần 4: Một bài nói dài, thường là về một vấn đề học thuật, nghiên cứu hoặc chuyên sâu.

Listening Part 4
Xem thêm: Cấu trúc IELTS Listening và lưu ý khi làm bài
3. Thang điểm cho IELTS Listening
Bạn có thể tham khảo thang điểm IELTS Listening dưới đây:
| Raw score
(số câu đúng / 40) |
Band score tương đương |
| 39-40 | 9.0 |
| 37-38 | 8.5 |
| 35-36 | 8.0 |
| 32-34 | 7.5 |
| 30-31 | 7.0 |
| 26-29 | 6.5 |
| 23-25 | 6.0 |
| 18-22 | 5.5 |
| 16-17 | 5.0 |
| 13-15 | 4.5 |
| 11-12 | 4.0 |
| Dưới 11 | Thấp hơn 4.0 |
4. Các dạng bài trong IELTS Listening

4.1. Multiple Choice
Dạng đề này thường xuất hiện trong Part 2 và Part 3, đánh giá khả năng đọc hiểu và trích xuất thông tin trong nội dung nghe một cách chính xác.
Dạng đề bài Multiple Choice (Trắc nghiệm) gồm có 2 loại câu hỏi chính.
- Có một câu trả lời đúng: là các câu hỏi gồm 3 phương án trả lời, yêu cầu bạn cần chọn phương án trùng khớp với các thông tin được đề cập trong bài nghe.
- Có nhiều câu trả lời đúng: là các câu hỏi cho ít nhất 5 phương án trả lời và yêu cầu bạn phải chọn ít nhất 2 đáp án đúng.

Lưu ý:
- Các bạn cần đọc rõ đề bài yêu cầu số lượng câu trả lời để tránh bị mất điểm khi chọn nhiều hơn hoặc ít hơn số lượng đáp án yêu cầu.
- Thường bài nghe sẽ nhắc đến tất cả câu trả lời trong bài làm, vì thế bạn cần nắm rõ nội dung bài nghe để đưa ra đáp án chính xác.
4.2. Matching Information
Trong dạng bài Matching, người nghe sẽ được cung cấp một danh sách các mục câu hỏi (được đánh số) và danh sách tùy chọn (được đánh chữ cái A, B, C,…). Nhiệm vụ của thí sinh là phải liên kết câu hỏi với các tùy chọn tương ứng trong bài nghe.

Lưu ý:
- Đây là dạng bài dễ khiến cho các thí sinh mất bình tĩnh và sai sót vì vừa phải theo dõi bài nghe vừa nối đáp án dẫn đến việc bỏ lỡ câu quan trọng, nội dung chính.
- Bạn cần phải luyện tập khả năng nghe thường xuyên và nhuần nhuyễn khả năng vừa nghe vừa quan sát vừa nối đáp án một cách chính xác nhất.
4.3. Labeling Plan, Map, Diagrams
Đây là dạng bài bạn cần phải điền câu trả lời chính xác để hoàn thành một bản đồ khu vực nào đó, hay là sơ đồ bệnh viện, công viên, … Hoặc đề bài có thể cho bạn tên địa điểm trước và sau đó bạn cần phải tìm ra địa điểm đó ứng với các chữ cái A, B, C, D.

Dạng bài Labeling a Map/Diagram yêu cầu thí sinh xác định vị trí các thành phần có trong bản đồ. Thông thường đề bài sẽ cho danh sách các thành phần này. Trình tự thông tin xuất hiện trong bài nghe cũng chính là trình tự câu hỏi
Lưu ý:
Đôi khi thứ tự các khu vực có trong câu hỏi sẽ không theo một thứ tự nhất định. Vì vậy cần phải chú ý lắng nghe kỹ và nắm bắt nội dung một cách chính xác nhất.
4.4. Form/ Table/ Summary Completion
Dạng bài này bạn sẽ được điền đáp án mà bạn đã nghe được vào chỗ trống chi tiết ở một biểu mẫu có sẵn. Bạn sẽ được nghe một đoạn hội thoại của ít nhất là hai người và tìm kiếm đáp án đúng. Đây được đánh giá là một dạng bài dễ trong các dạng bài Listening IELTS.
Có các loại sau:
- Biểu mẫu: ghi lại các chi tiết thực tế.
- Tập hợp các ghi chú: tóm tắt thông tin bằng cách sử dụng bố cục cho thấy các mục liên quan đến nhau.
- Bảng: tóm tắt thông tin liên quan đến các danh mục như địa điểm, thời gian, giá cả,v.v.
- Biểu đồ luồng: tóm tắt quá trình có các giai đoạn rõ ràng, có mũi tên để biểu diễn hướng phát triển của quá trình.

Lưu ý:
- Đây là dạng bài thường thấy nhất tại Section 1 của IELTS Listening.
- Bạn cần phải chú ý đến các câu trả lời của những người trong hội thoại bởi vì họ có thể thay đổi ý định của mình như ngày, giờ, địa điểm, … để có thể đưa ra đáp án đúng nhất.
- Thông thường những câu trả lời sẽ là số hoặc từ (number/ letter).
4.5. Short answer question
Đây là một trong những dạng bài “khó” nhất trong các dạng bài IELTS Listening. Ở dạng bài này bạn sẽ phải điền một câu trả lời ngắn sử dụng từ nội dung của bài nghe để trả lời câu hỏi trong đề bài. Số lượng từ hoặc chữ số điền vào bài cũng được giới hạn.

Lưu ý:
- Đề bài sẽ nói rõ số lượng từ được giới hạn khi điền câu trả lời vào. Ví dụ: Đề bài quy định “NO MORE THAN THREE WORDS AND/ OR THE NUMBER” có nghĩa là bạn điền tối đa được ba từ và số hoặc không điền hơn ba số.
- Tại dạng đề này bạn sẽ không có bất cứ gợi ý nào mà bạn phải tự hiểu rõ nội dung chính của bài nghe để trả lời chính xác nhất.
4.6. Sentence Completion
Với dạng bài này, thí sinh phải trả lời câu hỏi bằng các câu trả lời ngắn mà bạn nghe được vào bên trong các chỗ trống của nội dung tóm tắt bài nghe. Nếu đáp án không nằm trong phạm vi số lượng từ và chữ số yêu cầu, thí sinh sẽ bị mất điểm.

Lưu ý:
- Chỉ điền đúng số lượng từ mà đề đã quy định. Nếu thí sinh trả lời nhiều hơn số lượng từ đã quy định sẽ mất điểm ở câu đó. Ví dụ: Yêu cầu của đề bài là “ONLY ONE WORD”: có nghĩa là thí sinh chỉ điền được 1 từ duy nhất. Hoặc “NO MORE THAN TWO WORDS”: có nghĩa là thí sinh chỉ được điền tối đa 2 từ.
- Thí sinh cần phải xác định chính xác nội dung của bài nghe để hiểu rõ hết về các câu, các phần chính có trong đề bài.
Tham khảo một số tài liệu luyện Listening dưới đây:
Basic IELTS Listening – Luyện nghe chi tiết, nghe chọn lọc trong các tình huống đơn giản.
IELTS Listening Actual Tests (6 quyển) – Cung cấp nguồn đề sát thực tế, giúp rèn luyện kỹ năng nghe tập trung, phân tích từ khoá và dự đoán câu trả lời. Sau mỗi bài nghe, cần chép chính tả đoạn khó, phân tích lỗi sai và ghi chú cách diễn đạt mới.
Official IELTS Practice Materials (phần Listening) – Luyện tập với nguồn đề chuẩn để làm quen phong cách đề thi chính thức.
Test ngay trình độ Listening IELTS TẠI ĐÂY


Bình luận