Cách đánh giá trình độ Reading theo thang điểm IELTS 2026

IELTS hiện nay là một chứng chỉ tiếng Anh quốc tế vô cùng thông dụng,  được xem như “tấm hộ chiếu ngôn ngữ” mở ra nhiều cơ hội học tập, nghề nghiệp và định cư toàn cầu. Đặc biệt, kỹ năng Reading đóng vai trò then chốt trong việc chứng minh khả năng xử lý thông tin và tư duy học thuật của thí sinh. Tuy nhiên, để chinh phục mức điểm kỳ vọng, bạn cần hiểu rõ bản chất, cấu trúc và cách vận hành của thang điểm này thay vì chỉ luyện đề một cách thụ động. 

Hãy cùng Endi khám phá cách đánh giá trình độ Reading IELTS theo thang điểm ở bài viết dưới đây nhé!

1. Tại sao chứng chỉ IELTS trở thành tiêu chuẩn bắt buộc hiện nay?

Trong bối cảnh hội nhập, chứng chỉ tiếng Anh quốc tế đã trở thành một “bộ lọc” năng lực thiết yếu. Thay vì học tiếng Anh rời rạc, việc theo đuổi IELTS mang lại lộ trình rõ ràng, định hướng lâu dài và giá trị sử dụng thực tế cao. Tính đến năm 2026, xu hướng sử dụng IELTS để xét tuyển thẳng vào các trường đại học tại Việt Nam tiếp tục bùng nổ.

IELTS

Cấu trúc bài thi IELTS

Tính đến nay, IELTS đã có mặt ở 140 quốc gia với hơn 1.200 trung tâm tổ chức thi. Theo số liệu chính thức từ Hội đồng Anh (British Council) và IDP Education, hơn 12.500 tổ chức trên toàn cầu sử dụng IELTS làm thước đo năng lực chính thức.Tại Việt Nam, các trường như Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), Đại học Ngoại thương (FTU),….. đều dành chỉ tiêu lớn cho phương thức xét tuyển kết hợp chứng chỉ IELTS.

Tham khảo điều kiện xét tuyển của 1 số trường đại học sau:

Tên trường Điểm xét tuyển Điều kiện xét tuyển

Các trường miền Bắc

ĐH Kinh tế Quốc dân NEU IELTS từ 5.5+ Xét tuyển kết hợp IELTS 5.5+ với điểm thi THPT. Ngoài ra có IELTS còn được ưu tiên với các trường hợp quy định khác.
ĐH Bách Khoa HN IELTS 5.0+ Quy đổi điểm tiếng Anh cho tổ hợp xét tuyển, điểm thưởng vào tổng điểm xét tuyển tư duy
ĐH Ngoại thương IELTS 6.5+ Dự kiến duy trì xét tuyển kết hợp như năm ngoái.
HV Báo chí tuyên truyền IELTS 6.5+ Duy trì xét tuyển kết hợp IELTS 6.5 trở lên với các kết quả trung bình chung học tập 6 học kỳ bậc THPT
ĐH Quốc gia HN IELTS 5.0+ Các trường trong đại học Quốc gia HN có quy định riêng xét tuyển và quy đổi điểm IELTS, trong đó có quy định chung là 5.0 trở lên.

ĐH Kinh tế và Đại học Luật, Đại học Việt Nhật đều đã công bố xét tuyển IELTS kết hợp điểm thi THPT 2026

Trường Khoa học Liên ngành và Nghệ thuật công bố xét tuyển IELTS kết hợp điểm thi năng khiếu

Học viện ngân hàng IELTS 5.5+ Xét tuyển IELTS và kết quả học tập THPT hoặc điểm thi THPT 2026
Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông IELTS 5.0+ Xét tuyển IELTS và kết quả học tập THPT hoặc điểm thi THPT 2026
Học viện Chính sách và phát triển IELTS 5.0+ Xét tuyển IELTS và kết quả học tập THPT hoặc điểm thi THPT 2026
ĐH Thăng Long IELTS 5.0+ Xét tuyển IELTS và kết quả học tập THPT hoặc điểm thi THPT 2026
ĐH Sư phạm – ĐH Thái Nguyên IELTS 5.0+ Xét tuyển IELTS và kết quả học tập THPT hoặc điểm thi THPT 2026
Trường ĐH Giao thông vận tải 5.0 Xét tuyển kết hợp
Trường ĐH Khoa học xã hội và nhân văn 5.5 Xét tuyển kết hợp
Học viện kỹ thuật mật mã 5.5 Cộng thêm điểm ưu tiên với thí sinh có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế với 3 mức ưu tiên
Học viện Ngoại giao 6.0 Xét tuyển kết hợp
Trường ĐH Công nghiệp Hà Nội 5.5 Xét kết hợp IELTS + điểm thi tốt nghiệp hoặc học bạ
Trường ĐH Y Hà Nội 6.5 Xét tuyển kết hợp IELTS ≥ 6.5 + tổng điểm hai môn Toán, Hóa/Sinh
Trường ĐH Y Dược Hải Phòng 6.5 IELTS ≥ 6.5 kết hợp xét tuyển

Các trường miền Trung

Trường ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế 5.0 Xét tuyển kết hợp
ĐH Bách khoa – ĐH Đà Nẵng (DUT) IELTS từ 5.0 IELTS ≥ 5.0 xét kết hợp điểm thi THPT.
ĐH Kinh tế – ĐH Đà Nẵng (DUE) IELTS từ 5.5 Xét tuyển kết hợp IELTS ≥ 5.5 + điểm thi THPT hoặc học bạ.
ĐH Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng (UFLS-UDN) IELTS từ 5.5 IELTS ≥ 5.5 xét tuyển thẳng hoặc kết hợp.

Các trường miền Nam

ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM (HCMUTE) IELTS từ 5.0 IELTS ≥ 5.0 xét tuyển kết hợp học bạ hoặc điểm thi.
ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP. HCM (UIT) IELTS từ 6.0 IELTS ≥ 6.0 xét tuyển kết hợp.
ĐH Quốc tế – ĐHQG TP. HCM (IU) IELTS từ 6.0 IELTS ≥ 6.0 xét tuyển thẳng hoặc kết hợp.
ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP. HCM (USSH-HCM) IELTS từ 5.5 IELTS ≥ 5.5 xét tuyển kết hợp.
ĐH Kinh tế – Luật – ĐHQG TP. HCM (UEL) IELTS từ 5.5 IELTS ≥ 5.5 xét tuyển kết hợp.
ĐH Bách khoa – ĐHQG TP. HCM (HCMUT) IELTS từ 6.0 IELTS ≥ 6.0 kết hợp xét tuyển.
ĐH Công nghệ TP. HCM (HUTECH) IELTS từ 5.5 IELTS ≥ 5.5 xét học bạ hoặc điểm thi.
ĐH Kinh tế TP. HCM (UEH) IELTS từ 6.0 IELTS ≥ 6.0 xét tuyển kết hợp.
ĐH Y Dược TP. HCM (UMP) IELTS từ 6.5 IELTS ≥ 6.5 xét tuyển kết hợp.
ĐH Ngân hàng TP. HCM (BUH) IELTS từ 6.0 IELTS ≥ 6.0 xét tuyển kết hợp.
ĐH Sài Gòn (SGU) IELTS từ 5.5 IELTS ≥ 5.5 xét tuyển kết hợp.
ĐH Tài chính – Marketing (UFM) IELTS từ 5.5 IELTS ≥ 5.5 xét tuyển kết hợp.
ĐH Hoa Sen (HSU) IELTS từ 5.0 IELTS ≥ 5.0 xét tuyển thẳng hoặc kết hợp học bạ.
ĐH Văn Lang (VLU) IELTS từ 5.5 IELTS ≥ 5.5 xét tuyển kết hợp
ĐH Nguyễn Tất Thành (NTTU) IELTS từ 5.5 IELTS ≥ 5.5 xét học bạ hoặc điểm thi.
ĐH Kinh tế Tài chính TP. HCM (UEF) IELTS từ 5.0 IELTS ≥ 5.0 xét tuyển thẳng.
ĐH Quốc tế Sài Gòn (SIU) IELTS từ 5.5 IELTS ≥ 5.5 xét học bạ hoặc điểm thi.

2. IELTS Reading là gì?  

IELTS Reading là một trong bốn kỹ năng quan trọng của bài thi IELTS, dùng để đánh giá khả năng đọc hiểu, phân tích thông tin và xử lý văn bản học thuật bằng tiếng Anh. Điểm IELTS Reading được chấm dựa trên số câu trả lời đúng, sau đó quy đổi sang thang điểm band từ 0.0 đến 9.0 theo chuẩn quốc tế.

Nói về giá trị của chứng chỉ này, Giáo sư Stephen Krashen – nhà ngôn ngữ học nổi tiếng với học thuyết “Hấp thụ ngôn ngữ tự nhiên” (Language Acquisition) từng nhấn mạnh: “Việc đọc không chỉ là để lấy thông tin; đó là cách duy nhất để xây dựng một vốn từ vựng khổng lồ và phát triển khả năng tư duy logic phức tạp.”

Xem thêm: IELTS là gì? Tất tần tật về kỳ thi IELTS mới nhất 2025 TẠI ĐÂY

 

Tham khảo thêm tài liệu:

 Basic IELTS Reading – Rèn kỹ năng tìm ý chính, từ khóa, cấu trúc đoạn.

Vocabulary (Từ vựng)

Grammar (Ngữ pháp)

3. Cấu trúc bài thi IELTS Reading

Phần IELTS Reading gồm 40 câu hỏi cho ba bài đọc dài trong vòng 60 phút. Mỗi câu trả lời đúng nhận về 1 điểm. Tổng số câu trả lời đúng sẽ quyết định điểm số sơ bộ để từ đó quy đổi ra số điểm theo thang điểm tương ứng. Điều quan trọng là bạn phải cố gắng trả lời tất cả các câu hỏi vì câu trả lời trống sẽ không được điểm. Điểm số này sau đó được sử dụng để tính tổng điểm cho bài thi IELTS của bạn.

IELTS Reading chia thành 2 loại: 

  • IELTS Academic: Dành cho thí sinh có mục tiêu học tập, du học hoặc nghiên cứu. Bài thi gồm 3 bài đọc học thuật, nội dung mang tính phân tích, học thuật cao, thường trích từ sách, tạp chí, nghiên cứu khoa học.
  • IELTS General Training: Phù hợp với người có mục tiêu làm việc hoặc định cư. Bài đọc xoay quanh các tình huống đời sống, công việc, thông báo, email, hướng dẫn… mức độ học thuật thấp hơn Academic.

So sánh IELTS Academic và IELTS General Training

Việc xác định đúng hình thức thi giúp bạn đánh giá trình độ Reading IELTS chính xác và sát thực tế hơn.

Các câu hỏi bao gồm nhiều dạng, từ câu hỏi trắc nghiệm đến xác định thông tin và quan điểm của người viết, nối thông tin phù hợp, tiêu đề, đặc điểm và câu kết thúc, hoàn thành câu, tóm tắt, ghi chú, bảng, nhãn biểu đồ hoặc biểu đồ, và câu trả lời ngắn.

Đặc điểm IELTS Academic IELTS General Training
Các chủ đề bài đọc Chủ đề của các bài đọc sẽ về những chủ điểm học thuật đa dạng như Animals, Conservation, Technology, Health,… Nguồn của các bài Reading thường là Journals, sách, báo, tạp chí.  Chủ đề trong cuộc sống hàng ngày. Nguồn của các bài Reading của Module này thường đến từ sách báo, thông báo, quảng cáo, hướng dẫn.
Kiến thức sử dụng Phức tạp hơn Đơn giản hơn
Nội dung từng phần Mỗi phần là một đoạn văn dài lấy từ sách, tạp chí và báo đưa vào bài thi. Các văn bản dựa trên các vấn đề thí sinh sẽ gặp phải trong bối cảnh học thuật. Phần 1: Nhiều đoạn văn ngắn có chủ đề về sử dụng tiếng Anh cơ bản trong cuộc sống hằng ngày.

Phần 2: Gồm 2 đoạn văn về chủ đề công việc.

Phần 3: 1 đoạn văn dài có cấu trúc câu khá phức tạp với nội dung thường là mô tả 

Mục đích các phần thi IELTS Reading là đánh giá khả năng đọc hiểu tiếng Anh của thí sinh ở nhiều cấp độ khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp.

  • Khả năng hiểu ý nghĩa tổng quát của bài đọc
  • Khả năng nắm bắt ý chính của toàn bộ bài đọc
  • Khả năng hiểu thông tin chi tiết
  • Khả năng hiểu quan điểm của tác giả về một vấn đề nào đó
  • Khả năng hiểu mối liên kết giữa các thông tin trong bài đọc

Để đánh giá được các khía cạnh trên, các phần thi được thiết kế với các dạng câu hỏi đa dạng, bao gồm:

  • Multiple choice (Trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng.
  • True, False và Not Given: Thí sinh phân loại các nhận định dựa vào thông tin bài đọc.
  • Yes/No/Not Given: Tương tự với dạng True, False, Not Given, điểm khác biệt là cần xác định câu hỏi đưa ra có đồng ý với bài đọc hay không.
  • Matching Information: Tìm thông tin cụ thể trong bài đọc.
  • Matching Headings: Nối các tiêu đề được đưa ra với các đoạn văn trong bài viết.
  • Matching Features: Nối danh sách các thông tin với một danh sách lựa chọn.
  • Matching Sentence Ending: Nối nửa đầu của câu vào nội dung của bài đọc.
  • Sentence Completion: Điền từ hoặc/và chữ số vào ô trống.
  • Notes/Table/Flowchart Completion: Hoàn thành chỗ trống trong các bảng, biểu đồ,…
  • Diagram Labelling: Hoàn thành các nhãn trên một sơ đồ liên quan đến mô tả trong bài đọc.
  • Short Answer Questions: Trả lời các câu hỏi liên quan đến thông tin có trong bài đọc.

1 số dạng bài trong IELTS Reading

4. Thang điểm IELTS Reading và cách đánh giá

Số điểm chính xác cần đạt để đạt được các điểm số này sẽ thay đổi đôi chút tùy theo từng phiên bản bài kiểm tra. 

Đối với thang điểm 40 câu (Bảng chỉ mang tính chất tham khảo):

Academic Reading

General Training Reading

Band Score 5: Reading 15

Band Score 6: Reading 23

Band Score 7: Reading 30

Band Score 8: Reading 35

Band Score 4: Reading 15

Band Score 5: Reading 23

Band Score 6: Reading 30

Band Score 7: Reading 35

Bạn có thể tham khảo cách đánh giá các band score Reading IELTS ở bảng dưới đây:

Thang điểm

Cấp độ kỹ năng

Mô tả

0 Không có khả năng sử dụng Không thể đánh giá
1 Về cơ bản, không có khả năng sử dụng ngôn ngữ ngoài vài từ rời rạc.
2 Khả năng sử dụng gián đoạn Không thể giao tiếp, chỉ có thể truyền đạt những thông tin cơ bản nhất, bằng cách sử dụng các từ rời rạc hoặc cấu trúc ngắn trong các tình huống quen thuộc và để đáp ứng nhu cầu tức thời. Rất khó khăn trong việc hiểu, nói và viết tiếng Anh.
3 Khả năng sử dụng hạn chế Truyền đạt và hiểu ý nghĩa chung chỉ trong những tình huống rất quen thuộc. Thường xuyên gặp khó khăn trong giao tiếp.
4 Khả năng ngôn ngữ chỉ đủ xử lý các tình huống quen thuộc. Thường xuyên gặp khó khăn trong việc hiểu và diễn đạt. Không thể sử dụng ngôn ngữ phức tạp.
5 Khả năng sử dụng vừa phải Thông thạo một phần ngôn ngữ, hiểu ý nghĩa chung trong hầu hết các tình huống và có thể mắc nhiều lỗi. Có thể giao tiếp cơ bản trong lĩnh vực quen thuộc.
6 Đủ năng lực Có khả năng sử dụng ngôn ngữ hiệu quả và vẫn còn một số chỗ sai sót, chưa phù hợp hoặc nhầm lẫn. Có thể dùng và hiểu ngôn ngữ ở mức tương đối phức tạp, đặc biệt trong các tình huống quen thuộc.
7 Khả năng tốt Có sự thông thạo về sử dụng ngôn ngữ thực tế, mặc dù đôi khi vẫn mắc lỗi về sự chính xác, thích hợp và hiểu lầm trong một số tình huống. Nhìn chung, có thể xử lý tốt ngôn ngữ phức tạp và hiểu được lý do chi tiết.
8 Khả năng rất giỏi Thông thạo ngôn ngữ, rất hiếm khi mắc lỗi về sự chính xác và phù hợp; và các lỗi này không mang tính hệ thống. Có thể hiểu sai trong những tình huống không quen thuộc. Có thể thảo luận tốt những chi tiết phức tạp.
9 Khả năng chuyên gia Rất thông thạo ngôn ngữ: sử dụng từ ngữ thích hợp, chính xác và trôi chảy cùng với sự hiểu biết sâu sắc.

5. Làm sao để tự đánh giá trình độ Reading IELTS chính xác?

Cách tốt nhất để đánh giá trình độ Reading là làm bài test IELTS Reading đầy đủ 40 câu trong điều kiện thời gian chuẩn. Sau khi hoàn thành, bạn cần đối chiếu số câu đúng với bảng quy đổi band điểm tương ứng để xác định trình độ hiện tại.

Ngoài ra, người học nên phân tích kỹ các lỗi sai để biết mình đang yếu ở đâu: thiếu từ vựng học thuật, đọc chậm hay chưa quen với cách ra đề IELTS.

Tham khảo tài liệu Reading sau:

Test ngay trình độ Reading IELTS TẠI ĐÂY

Đăng ký ngay để được tư vấn lộ trình học IELTS cá nhân hóa và luyện thi hiệu quả. 

Bài viết liên quan

Bình luận

0 bình luận

  • Hãy là người đầu tiên để lại bình luận cho bài viết này!
Zalo
Messenger
Instagram
Form liên hệ