Chữa đề thi tiếng Anh THPTQG 2026 [Update mới nhất]

Kỳ thi THPTQG 2026 vừa chính thức khép lại với nhiều cảm xúc lẫn lộn trong lòng hàng trăm nghìn thí sinh cả nước. Riêng với đề thi tiếng Anh THPTQG 2026, năm nay tiếp tục ghi nhận sự phân hóa rõ nét: phần đọc hiểu nặng về suy luận và paraphrase, phần sắp xếp câu yêu cầu nắm vững logic diễn ngôn – những kỹ năng mà học sinh chỉ học theo kiểu “luyện mẹo” khó lòng xử lý được.

Đề thi tốt nghiệp THPT 2025: Chú trọng đánh giá năng lực thực tiễn của  người học
Nguồn ảnh: internet

Nếu bạn đang tìm kiếm đáp án và giải thích chi tiết từng câu trong đề thi tiếng Anh tốt nghiệp THPT 2026 thì ENDI đã làm sẵn cho bạn. Mỗi câu đều được phân tích kỹ lưỡng: không chỉ đưa ra đáp án đúng là gì, mà còn chỉ ra tại sao các đáp án nhiễu lại sai, đây mới là điều giúp bạn học được điều gì đó lâu dài.

Trước khi vào phần chữa đề, hãy cùng ENDI nhìn lại cấu trúc và độ khó của đề thi năm nay, rồi sau đó bàn về một thực tế không thể bỏ qua: tiếng Anh đang trở thành yếu tố sống còn trong hành trình học đại học và xây dựng sự nghiệp của thế hệ Gen Z Việt Nam.

1. Đánh giá tổng quan đề thi & đáp án 48 mã đề tham khảo

Đề thi tiếng Anh THPTQG 2026 do Bộ Giáo dục & Đào tạo ban hành gồm 40 câu trắc nghiệm, thời gian làm bài 50 phút. Tiếp nối format được áp dụng từ năm 2025, đề năm nay tiếp tục bỏ hoàn toàn phần phát âm và ngữ pháp riêng lẻ, tập trung vào bốn nhóm kỹ năng chính: 

    Điền từ vào đoạn văn (tờ rơi / quảng cáo): Câu 1–6 và 27–32

    Sắp xếp câu/phát ngôn tạo thành đoạn hội thoại hoặc đoạn văn mạch lạc: Câu 7–11

    Đọc hiểu điền từ (cloze test): Câu 12–16

    Đọc hiểu trả lời câu hỏi (2 bài đọc dài): Câu 17–26 và 33–40

Điểm đáng chú ý nhất của đề 2026 là độ khó của phần đọc hiểu, đặc biệt hai bài đọc về kinh tế môi trường (Environmental Economics) và phương pháp ghi chú học thuật (Handwriting vs. Typing). Cả hai bài đều dùng từ vựng học thuật nặng, câu hỏi thiên về suy luận gián tiếp và nhận diện ý chính của đoạn thay vì chỉ đọc & tìm thông tin như các đề trước.

Phần sắp xếp câu (Câu 7–11) năm nay cũng được đánh giá là tăng độ khó rõ rệt: thay vì sắp xếp đơn giản theo thứ tự thời gian, thí sinh phải nhận diện cấu trúc lập luận của đoạn văn (problem -> solution -> evidence -> conclusion). Đây là kỹ năng đặc trưng của IELTS Reading và Writing, không thể có được chỉ từ ôn thi THPTQG.

Nhận xét chung: Đề 2026 tiếp tục xu hướng nâng chuẩn năng lực ngôn ngữ thực sự. Thí sinh có nền tảng IELTS từ 5.0 trở lên sẽ thấy đề không quá khó – trong khi những em chỉ học theo dạng bài ôn thi sẽ dễ mất điểm ở phần đọc hiểu và sắp xếp.

[Ảnh đề thi tiếng Anh THPTQG 2026 – Mã 1101, Trang 1+2]
[Ảnh đề thi tiếng Anh THPTQG 2026 – Mã 1101, Trang 3+4]

1.1. Gợi ý đáp án môn Tiếng Anh Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026

[Toàn bộ đáp án tham khảo 48 bộ đề thi môn Tiếng Anh THPTQG 2026]

2. Chữa đề thi tiếng Anh THPTQG 2026 – mã 1101 (giải thích chi tiết)

Dưới đây là phần chữa đề chi tiết mã 1101 do đội ngũ ENDI biên soạn. Không chỉ cung cấp đáp án, ENDI phân tích lý do lựa chọn đúng và tại sao các phương án nhiễu lại sai, điều này giúp bạn thực sự hiểu bài mà không chỉ nhớ kết quả. 

BẢNG ĐÁP ÁN TỔNG HỢP – MÃ 1101

Câu

1

2 3 4 5 6 7 8 9 10

Đáp án

A D C D A B C C C A

Câu

11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án B D A C B B A D C

B

Câu

21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đáp án B B D C D C D D A

A

Câu 31 32 33 34 35 36 37 38 39

40

Đáp án B C A A B A B D A

D

 

Phần 1 – Điền từ vào đoạn văn: GREEN HANDS CAMPAIGN (Câu 1–6)

Đây là dạng bài tờ rơi kêu gọi hành động – yêu cầu kết hợp ngữ pháp và từ vựng trong ngữ cảnh văn phong tuyên truyền. Bẫy phổ biến: nhầm giữa các từ cùng gốc (cooperate / cooperation / cooperative).

Câu 1. If everyone (1)___ together, we will make a difference at our school.

✔ Đáp án: A. work

Cấu trúc câu điều kiện loại 1 (If + present simple…, will + bare verb). Chủ ngữ ‘everyone’ về hình thức số ít nhưng mang nghĩa tập thể – trong văn phong kêu gọi, ‘work’ (base form) được dùng để nhấn mạnh hành động chung. Các đáp án B (worked) và C (have worked) sai thì; D (works) không hợp văn phong.

Câu 2. The primary goal is to expand students’ (2)___ of plastic pollution.

✔ Đáp án: D. knowledge

‘Knowledge of’ = hiểu biết về – đây là colocation cố định và tự nhiên nhất trong tiếng Anh học thuật. ‘Focus on’, ‘attention to’, ’emphasis on’ đều cần giới từ khác, không phải ‘of’. Chỉ ‘knowledge’ mới kết hợp được với ‘of plastic pollution’.

Câu 3. the school will have colour-coded bins (3)___ in the schoolyard

✔ Đáp án: C. installed

Cấu trúc causative: ‘have + object + past participle’. Thùng rác (bins) là vật được lắp đặt (bị động) → dùng ‘installed’. ‘Being installed’ sai vì causative không dùng V-ing; ‘installing’ cũng sai vì bins không tự lắp đặt.

Câu 4. teach students to (4)___ out plastics properly

✔ Đáp án: D. sort

‘Sort out’ = phân loại, sắp xếp – phrasal verb duy nhất phù hợp với nghĩa phân loại rác nhựa. ‘Catch out’ = bắt lỗi; ‘check out’ = kiểm tra/trả phòng; ‘fill out’ = điền vào mẫu. Tất cả đều sai ngữ nghĩa.

Câu 5. We aim to (5)___ sustainable habits through consistent daily activities.

✔ Đáp án: A. promote

‘Promote sustainable habits’ là colocation phổ biến trong văn phong môi trường và giáo dục. ‘Protect’ thường đi với ‘environment/people’ không phải ‘habits’; ‘provide/produce’ đều sai nghĩa trong ngữ cảnh này.

Câu 6. Your (6)___ is essential for success.

✔ Đáp án: B. cooperation

Cần danh từ làm chủ ngữ sau ‘Your’. ‘Cooperation’ là danh từ đúng. ‘Cooperate’ là động từ; ‘cooperatively’ là trạng từ; ‘cooperative’ là tính từ/danh từ nhưng ‘your cooperative’ không tự nhiên trong ngữ cảnh kêu gọi này.

 

Phần 2 – Sắp xếp câu/phát ngôn (Câu 7–11)

Dạng bài yêu cầu nhận diện logic kết nối giữa các câu: quan hệ nhân-quả, tương phản, bổ sung, mở đầu-kết thúc. Học sinh thường mất điểm vì không nhận ra signal words (however, additionally, therefore…) hoặc không xác định được câu chủ đề 

Câu 7. Sắp xếp thư thông báo học bổng (Dear Mr Tran…)

✔ Đáp án: C. d – b – c – a – e

Logic thư thông báo chuẩn: (d) Tin vui – thông báo được chọn → (b) Lý do – hiệu suất trong vòng tuyển chọn → (c) Chi tiết học bổng – học phí + 500$/tháng → (a) Hành động cần làm – ký thỏa thuận trước 15/7 → (e) Lời kết – liên hệ nếu thắc mắc. Đây là cấu trúc GOOD NEWS → REASON → DETAILS → ACTION → CLOSING chuẩn của formal letter.

Câu 8. Sắp xếp hội thoại Customer – Assistant (vé concert).

✔ Đáp án: C. b – c – a

(b) Khách nêu vấn đề: đặt vé nhưng chưa có email xác nhận → (c) Nhân viên yêu cầu xem hoá đơn → (a) Khách đưa hoá đơn: ‘Here you are.’ Câu (a) là phản hồi sau yêu cầu của nhân viên nên không thể đứng trước (c).

Câu 9. Sắp xếp đoạn văn về Smart Homes.

✔ Đáp án: C. b – c – a – e – d

Cấu trúc: (b) Topic sentence – nhà thông minh là tiện ích thiết yếu → (c) Minh hoạ lợi ích cụ thể → (a) Pivot/tương phản – tiện ích đi kèm rủi ro (từ ‘however’ ngầm định) → (e) Bằng chứng rủi ro – router lỗi thời, mật khẩu mặc định → (d) Khuyến nghị/kết luận. Đây là cấu trúc Point – Example – Contrast – Evidence – Conclusion chuẩn của IELTS Writing Task 2.

Câu 10. Sắp xếp hội thoại Celine và Steward về gap year.

✔ Đáp án: A. b – e – a – d – c

(b) Celine mở đề – đang cân nhắc gap year, hỏi ý kiến → (e) Steward đưa lời khuyên – nên học đại học ngay → (a) Celine hỏi lý do (‘Why do you say so?’) – phải sau lời khuyên, không thể đứng đầu → (d) Steward giải thích lý do – việc học sẽ không bị gián đoạn → (c) Celine cảm ơn và kết thúc.

Câu 11. Sắp xếp đoạn văn về phí tắc đường (congestion fee).

✔ Đáp án: B. c – e – b – a – d

(c) Bối cảnh vấn đề – nhiều năm gia tăng xe cá nhân khiến Stoneville tắc đường nhất vùng → (e) Giải pháp – chính quyền áp dụng phí tắc đường → (b) Cơ chế vận hành – lái xe trả phí, tiền dùng cho làn xe đạp/buýt → (a) Kết quả ban đầu – giảm 15% độ trễ, không khí sạch hơn → (d) Kết luận/mở rộng – đề xuất nhân rộng sang quận khác.

 

Phần 3 – Đọc hiểu điền từ: Psychology of Money (Câu 12–16)

Bài đọc về nghịch lý của sự giàu có: người lái xe sang chưa chắc đã giàu. Yêu cầu: hiểu mạch lập luận của tác giả để chọn đúng đoạn điền phù hợp về cả nghĩa lẫn ngữ pháp.

Câu 12. When a sleek Lamborghini glides past, it is normal (12)___.

✔ Đáp án: D. to conclude that whoever sits behind the wheel must be doing well

Cấu trúc: ‘it is normal + to-infinitive’. Đây là kết luận tự nhiên của đại đa số – thấy xe sang = nghĩ người lái giàu. Đây chính là ‘paradox’ mà bài sẽ bác bỏ: nhìn bề ngoài không thể kết luận được gì về tài sản thực. Chỉ D giữ đúng cấu trúc và nghĩa logic này.

Câu 13. only modest earners (13)___ to the privilege of being seen in such a car

✔ Đáp án: A. who have committed a disproportionate share of their monthly pay

Cần mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho ‘modest earners’. ‘Who have committed a disproportionate share of their monthly pay to the privilege’ = những người thu nhập bình thường nhưng đã dành phần không cân xứng tiền lương để được ‘nhìn thấy’ lái xe sang. Chỉ A dùng đúng cấu trúc ‘who’ + perfect tense và phù hợp nghĩa bài.

Câu 14. they have one hundred thousand pounds less… or one hundred thousand pounds more in debt. (14)___.

✔ Đáp án: C. Beyond that, you know nothing at all

‘Beyond that’ = ngoài điều đó. Sau khi xác định điều DUY NHẤT chắc chắn về chủ xe (họ nghèo hơn £100k), tác giả chốt: ngoài sự thật đó bạn không biết gì thêm. C tổng kết hoàn hảo luận điểm về giới hạn của phán xét qua bề ngoài.

Câu 15. Nobody walks around displaying a printout of their savings, (15)___

✔ Đáp án: B. instead they rely on the appearances on the outside

Sau câu phủ định ‘nobody shows savings’, cần mệnh đề tương phản với ‘instead’: thay vì cho thấy tiền thật, người ta dùng bề ngoài. B tạo ra sự tương phản đúng với ‘instead’ và nghĩa logic. C (‘instead of their reliable outward appearances’) thay đổi nghĩa; A và D sai cấu trúc.

Câu 16. Contemporary marketing packages the illusion of success as a saleable product. (16)___.

✔ Đáp án: B. However, the reality is that authentic wealth refuses to advertise itself

Sau câu về marketing bán ‘ảo giác thành công’, cần câu chuyển ý bằng tương phản để vào kết luận: của cải thực sự không cần quảng cáo. ‘However’ là từ nối tương phản đúng. B dẫn dắt tự nhiên vào đoạn kết luận của bài về sự khác biệt giữa ‘wealthy’ và ‘rich’.

 

Phần 4 – Đọc hiểu: Environmental Economics and Policy (Câu 17–26)

Bài đọc khó nhất trong đề: bàn về chi phí cơ hội (opportunity cost) của các dịch vụ môi trường. Nhiều thuật ngữ kinh tế học – thí sinh không quen sẽ dễ mất phương hướng. Đây là loại bài đọc điển hình của IELTS Academic. 

Câu 17. The word ‘forgone’ in paragraph 1 is closest in meaning to ___.

✔ Đáp án: A. given up

‘Forgone’ (= foregone) = đã từ bỏ, không thu được. ‘Net benefit forgone’ = lợi ích ròng bị mất đi. ‘Given up’ là từ đồng nghĩa chính xác nhất. ‘Ended up’ = kết thúc ở; ‘filled up’ = lấp đầy; ‘made up’ = bịa đặt/bù đắp – đều sai nghĩa.

Câu 18. According to paragraph 1, the costs of environmental services are ___.

✔ Đáp án: D. present whether or not human effort is involved in creating these services

Đoạn 1 nêu: ‘All costs ought to be measured as opportunity costs’ và ‘Resources are not free if they can be put to alternative uses’ – nghĩa là chi phí tồn tại bất kể con người có tham gia hay không. D phản ánh chính xác luận điểm này. A, B, C đều mâu thuẫn với nội dung bài.

Câu 19. Which of the following is NOT implied in paragraph 2?

✔ Đáp án: C. Recreational activities and power generation impose equal environmental burdens on the river.

Đoạn 2 nói hai mục đích là INCOMPATIBLE (không thể đồng thời) – không hề hàm ý chúng gây tác động NGANG NHAU. A, B, D đều được hàm ý trong bài. Riêng C là thông tin KHÔNG có và KHÔNG được suy ra từ bài.

Câu 20. Where in paragraph 3 does the bold sentence best fit?

✔ Đáp án: B. [II]

Câu cần chèn: ‘Such hidden costs become apparent only when one pauses to consider what nature was quietly doing on its own.’ – nói về chi phí ẩn trở nên rõ ràng. Vị trí [II] đứng sau câu về chặt rừng (‘not free; paid for in carbon storage, biodiversity…’) – câu chèn tổng kết hoàn hảo rằng chi phí ẩn này chỉ lộ ra khi ta dừng suy nghĩ.

Câu 21. Which of the following best summarises paragraph 3?

✔ Đáp án: B. Initiatives that are perceived as harmless may actually involve underlying sacrifices.

Đoạn 3 chứng minh qua 4 ví dụ (chặt rừng, chuyển hướng sông, bỏ đất hoang) rằng không có lựa chọn phát triển nào thực sự ‘miễn phí’ – tất cả đều có chi phí ẩn. B tóm tắt đúng tinh thần này. A thiên về quản lý; C và D quá hẹp.

Câu 22. The word ‘They’ in paragraph 4 refers to ___.

✔ Đáp án: B. policies

Đọc ngữ cảnh: ‘Policies that recognise this… do not stand against development. They insist that the development chosen be worth what it truly costs.’ → ‘They’ = ‘Policies’. Đây là pronoun reference rõ ràng, đại từ thay thế cho danh từ gần nhất đứng trước về nghĩa.

Câu 23. What conclusion can be drawn from paragraph 4?

✔ Đáp án: D. Considering opportunity costs ensures that development is truly justified.

Đoạn 4 kết luận: ‘The danger lies not in counting too much, but in counting too little’ – nguy hiểm là bỏ sót chi phí cơ hội, không phải tính quá nhiều. Hàm ý: khi tính đủ opportunity costs, phát triển mới thực sự được biện minh. D phản ánh đúng kết luận này.

Câu 24. Which of the following is true according to the passage?

✔ Đáp án: C. The true value of a project is measured not merely by its economic benefits.

Toàn bài lập luận: giá trị thực của dự án phải bao gồm opportunity costs môi trường, không chỉ lợi nhuận kinh tế. C đúng. A sai (không nói opportunity costs do thị trường quyết định); B sai (financial gain không phải tiêu chí chính); D sai (đất hoang vẫn có chi phí cơ hội).

Câu 25. Which of the following can be inferred from the passage?

✔ Đáp án: D. The net gains produced by development projects overlooking opportunity costs tend to be overestimated.

Logic bài: không tính opportunity costs → người ta tưởng dự án có lợi nhuận dương → thực ra đang undercounting costs → lợi nhuận thực thấp hơn ước tính. Vậy dự án bỏ qua opportunity costs sẽ overestimate lợi nhuận ròng. D suy ra đúng. A, B, C đều không được hỗ trợ bởi bài.

Câu 26. Which of the following would be the best title for the passage?

✔ Đáp án: C. Development: Factoring in Sacrifices

‘Factoring in Sacrifices’ = đưa những hy sinh/opportunity costs vào tính toán – đây là chủ đề trung tâm của toàn bài. A thiên về chính sách; B quá rộng và lạc hướng; D thiếu chiều sâu khái niệm.

 

Phần 5 – Điền từ vào quảng cáo: Summer Part-time Jobs (Câu 27–32)

Dạng bài quảng cáo tuyển dụng – yêu cầu nắm vững idiom, colocation và cấu trúc ngữ pháp trong văn phong quảng cáo. Câu 27 (up for grabs) và Câu 32 (golden opportunity) là hai idiom điển hình hay ra thi.

Câu 27. two IT assistant vacancies up for (27)___ this summer

✔ Đáp án: D. grabs

‘Up for grabs’ là idiom cố định = available, open to anyone (sẵn sàng để ai lấy). Đây là thành ngữ phổ biến trong thông báo tuyển dụng và bán hàng. Không có lựa chọn nào khác tạo thành cụm cố định có nghĩa với ‘up for ___’.

Câu 28. The better understanding of STEM you have, (28)___ likely you are to be selected!

✔ Đáp án: D. the more

Cấu trúc so sánh song song bắt buộc: ‘The + comparative…, the + comparative…’ → ‘The better…, the more likely’. Đây là double comparative structure chuẩn. ‘The most’ (superlative) không dùng được trong cấu trúc này.

Câu 29. (29)___, we offer flexible working hours and remote options

✔ Đáp án: A. Additionally

‘Additionally’ = thêm vào đó – dùng để liệt kê thêm lợi ích (sau hands-on experience, good pay, STEM community đã đề cập). ‘Consequently’ sai (nhân-quả); ‘Subsequently’ sai (thứ tự thời gian); ‘Finally’ không hợp vì đây chưa phải điểm cuối cùng.

Câu 30. (30)___ position requires previous experience as new recruits are provided with in-service training

✔ Đáp án: A. neither

‘Neither position requires…’ = Không vị trí nào trong hai yêu cầu kinh nghiệm. ‘Neither’ dùng cho đúng hai đối tượng. ‘Both’ = cả hai (nghĩa trái ngược); ‘none’ dùng cho hơn 2 đối tượng; ‘either’ trong câu khẳng định mang nghĩa khác.

Câu 31. Applications (31)___ be submitted to us at info@techworldmagazine.com by 30 June.

✔ Đáp án: B. should

‘Should be submitted’ = hướng dẫn/khuyến nghị nhẹ nhàng về cách nộp đơn – phù hợp văn phong quảng cáo thân thiện. ‘Ought’ (không có ‘to’) sai ngữ pháp; ‘ought not’ nghĩa phủ định sai; ‘should not’ sai nghĩa hoàn toàn.

Câu 32. Never before has there been such a(n) (32)___ opportunity to kick-start your career in STEM.

✔ Đáp án: C. golden

‘A golden opportunity’ là idiom cố định = cơ hội vàng, cơ hội tuyệt vời hiếm có. Cấu trúc đảo ngữ nhấn mạnh ‘Never before…’ càng làm nổi bật tính đặc biệt của cơ hội. ‘Lively’, ‘active’, ‘private’ đều không tạo thành idiom có nghĩa.

 

Phần 6 – Đọc hiểu: Handwriting vs. Typing in Education (Câu 33–40)

Bài đọc về hiệu quả của viết tay so với gõ phím trong học tập. Từ vựng học thuật nổi bật cần nhớ: instrumental (then chốt), indolent (lười biếng), encoding (mã hóa thông tin – thuật ngữ tâm lý học nhận thức). 

Câu 33. In paragraph 1, the writer is ___.

✔ Đáp án: A. introducing a recent change in the way students take notes

‘What has changed in recent years is not the importance of the practice but the tools used to perform it. The keyboard has subtly supplanted the pen.’ → Tác giả đang GIỚI THIỆU sự thay đổi gần đây: từ viết tay sang gõ phím. B sai (không bác bỏ giả định); C sai (không quảng bá công nghệ); D sai (không đặt câu hỏi về tầm quan trọng).

Câu 34. The word ‘those’ in paragraph 2 refers to ___.

✔ Đáp án: A. students

‘students taking notes by hand consistently outperformed those using laptops’ → ‘those’ = ‘those students (who were) using laptops’. Đây là pronoun reference thay thế cho ‘students’ đã được đề cập trong cùng câu.

Câu 35. Which best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

✔ Đáp án: B. What explains the difference in student performance is the mental work that each method of notetaking demands, rather than the technology.

Câu gốc: lý do không nằm ở công nghệ mà ở điều mỗi phương pháp ĐÒI HỎI từ não bộ. B diễn đạt lại chính xác: điều giải thích sự khác biệt là công việc tư duy, không phải công nghệ. A đảo ngược nghĩa; C sai (nói technology is responsible); D sai hoàn toàn.

Câu 36. The word ‘instrumental’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ___.

✔ Đáp án: A. trivial

‘Instrumental’ = đóng vai trò quan trọng, then chốt (‘instrumental in aiding long-term recall’). Trái nghĩa = ‘trivial’ (tầm thường, không quan trọng). ‘Specific’ = cụ thể; ‘dramatic’ = kịch tính; ‘central’ = trung tâm – đều không phải trái nghĩa.

Câu 37. The word ‘indolent’ in paragraph 4 is closest in meaning to ___.

✔ Đáp án: B. lazy

‘Indolent’ = lười biếng (từ Latin, thường dùng trong văn học thuật). Trong câu ‘Hard-working typists can summarise, while indolent writers can drift’ – đối lập trực tiếp với ‘hard-working’ → indolent = lazy. Đây là từ vựng học thuật điển hình của IELTS/THPTQG.

Câu 38. Which of the following statements would the writer NOT agree with?

✔ Đáp án: D. Universities generally approve of prohibiting laptop use in classrooms.

Bài viết: ‘a ban on students’ use of laptops in classrooms remains a bone of contention among tertiary institutions’ – ‘a bone of contention’ = điểm tranh cãi, CHƯA có đồng thuận. Điều này hàm ý các trường ĐẠI HỌC KHÔNG đồng thuận rộng rãi về việc cấm laptop. D nói ‘generally approve’ – SAI với bài.

Câu 39. In which paragraph does the writer mention a cognitive process?

✔ Đáp án: A. Paragraph 2

Đoạn 2: ‘continuous filtering, referred to as encoding by psychologists, turns out to be instrumental in aiding long-term recall.’ ‘Encoding’ là QUÁ TRÌNH NHẬN THỨC (cognitive process) – thuật ngữ tâm lý học chỉ cách não mã hóa thông tin vào bộ nhớ dài hạn. Không đoạn nào khác đề cập cognitive process cụ thể.

Câu 40. In which paragraph does the writer warn against an overgeneralisation?

✔ Đáp án: D. Paragraph 4

Đoạn 4 mở đầu: ‘It would be misleading, of course, to claim that handwriting is inherently superior or that all keyboards undermine learning.’ → Tác giả CẢNH BÁO chống khái quát hoá thái quá: không phải viết tay lúc nào cũng tốt hơn, không phải laptop nào cũng xấu. Đây là đoạn duy nhất có warning rõ ràng về overgeneralisation.

3. Tiếng Anh sẽ được đẩy mạnh thành ngôn ngữ thứ 2 tại Việt Nam

Kỳ thi THPTQG 2026 một lần nữa khẳng định: tiếng Anh vẫn là rào cản lớn với đa số học sinh Việt Nam. Trong khi đề thi ngày càng đòi hỏi năng lực ngôn ngữ thực sự, nhiều em vẫn đang ôn theo kiểu học thuộc mẫu câu và làm quen dạng bài và điều đó không còn đủ nữa.

Bộ Giáo dục và Đào tạo đã công bố định hướng rõ ràng: tiếng Anh sẽ được đẩy mạnh trở thành ngôn ngữ thứ 2 tại Việt Nam trong tương lai gần. Từ tiểu học đến đại học, từ công chức đến doanh nghiệp, tiếng Anh đang trở thành “tấm vé bắt buộc”. Không giỏi tiếng Anh, bạn không chỉ gặp khó khăn trong kỳ thi THPTQG, mà còn đối mặt với rào cản ở đại học, xin việc và hội nhập quốc tế.

Hiện nay, hàng loạt trường đại học top đầu như Đại học Ngoại thương, Bách Khoa Hà Nội, Kinh tế Quốc dân, Đại học Quốc Gia, Thương mại… đã chấp nhận chứng chỉ IELTS để quy đổi sang điểm tiếng Anh 8, 9, thậm chí 10. Đầu tư học IELTS từ sớm giúp học sinh:

    Tránh áp lực ôn thi THPTQG môn tiếng Anh – đã có IELTS thì đề thi này không còn là vấn đề

    Có lợi thế lớn khi xét tuyển đại học, đặc biệt theo phương thức kết hợp hoặc xét tuyển sớm

    Sở hữu kỹ năng tiếng Anh học thuật phục vụ cả quá trình học đại học và công việc sau này

Tại ENDI, chúng tôi đào tạo IELTS bài bản từ nền tảng đến 7.0+ – mức điểm đủ để quy đổi tại hầu hết các trường đại học lớn trên cả nước. Thay vì học mẹo để “vượt vũ môn” tạm thời, bạn sẽ được xây nền ngôn ngữ thực sự với lộ trình cá nhân hoá rõ ràng.

Đừng đợi đến lớp 12 mới bắt đầu – hãy chuẩn bị từ hôm nay cùng ENDI.

  • Xem chi tiết chương trình học tại đây
  • Gửi tin nhắn qua Fanpage để được tư vấn nhanh tại đây
  • Hoặc điền form dưới đây, đội ngũ cố vấn của ENDI sẽ liên hệ hỗ trợ bạn sớm nhất.

Bài viết liên quan

Bình luận

0 bình luận

  • Hãy là người đầu tiên để lại bình luận cho bài viết này!
Zalo
Messenger
Instagram
Form liên hệ